越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hai tư / hai mươi bốn” (1)
hai tư / hai mươi bốn

英语
名24
相关词“hai tư / hai mươi bốn” (0)
未找到相关词。
短语“hai tư / hai mươi bốn” (0)
未找到短语。
